[xī ōu]
tây âu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
西欧联盟xī ōu lián méng
tây âu liên minh
Liên minh Tây Âu
卡西欧kǎ xī ōu
ca
Casio