[xī sōng]
tây tùng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
西松建设xī sōng jiàn shè
tây tùng kiến thiết
Công ty Xây dựng Nishimatsu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.