[xī dé]
tây đức
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
西德尼xī dé ní
tây đức ni
Sidney hoặc Sydney
东西德dōng xī dé
đông tây đức
Đông và Tây Đức; dùng để chỉ Cộng hòa Dân chủ Đức và Cộng hòa Liên bang Đức
洛克西德luò kè xī dé
lạc khắc tây đức
Lockheed
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.