[xī nài]
tây nại
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
西奈山xī nài shān
tây nại sơn
núi Sinai
西奈半岛xī nài bàn dǎo
tây nại bán đảo
bán đảo Sinai
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.