[xī qiáng]
tây tường
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
拆东墻补西墙chāi dōng qiáng bǔ xī qiáng
sách đông tường bổ tây tường
Ví von tình cảnh khó khăn, ứng phó tạm bợ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.