汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
西口 (xī kǒu) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
西口
[xī kǒu]
tây khẩu
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Tây Khẩu (quan ải trên Trường Thành)
2
các cửa ải Trường Thành ở Sơn Tây
Ví dụ
走西口
zǒu xī kǒu
Đi về phía Tây.
Từ ghép
0 từ chứa “西口”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
(Xikou)长城上的一道关隘,位于山西、内蒙古交界处的右玉县。也叫杀虎口
2
指山西长城各关口
走~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
西
xī
tây
phương Tây; hướng Tây; viết tắt của Tây Ban Nha; tên riêng địa danh
口
kǒu
khẩu
Bộ phận trên mặt dùng để ăn, nói; miệng; Người, nhân khẩu; Khẩu vị, sở thích ăn uống