[xī nǎi]
tây nãi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
西乃山xī nǎi shān
tây nãi sơn
núi Sinai
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.