[nài]
nại
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
褦襶nài dài
nại đái
Ngây ngô; trẻ con
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.