[nài dài]
nại đái
褦襶子(不懂事的人)。nan(3)non〈方〉图
nài dài zǐ ( bù dǒng shì de rén )。nan(3)non〈 fāng 〉 tú
Kẻ ngốc (người không biết chuyện).
小她有一个儿子一个褦襶。“囝”另见634页 jian
xiǎo tā yǒu yí gè ér zi yí gè nài dài 。“ jiǎn ” lìng jiàn 634 yè jian
Tiểu Tha có một con trai và một kẻ ngốc.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.