[rù]
nhục
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
褥疮rù chuāng
nhục sang
loét do tì đè
褥单rù dān
nhục đơn
Tấm vải lót nệm
褥套rù tào
nhục sáo
Lớp bông lót nệm; túi đựng chăn nệm
褥子rù zǐ
nhục tử
đệm bông
被褥bèi rù
bị nhục
chăn ga gối đệm; chăn đệm
垫褥diàn rù
điếm nhục
nệm bông
产褥热chǎn rù rè
sản nhục nhiệt
sốt hậu sản; sốt sản hậu; sốt sau sinh
产褥期chǎn rù qī
sản nhục kỳ
thời kỳ hậu sản; thời kỳ sau sinh
产褥感染chǎn rù gǎn rǎn
sản nhục cảm nhiễm
Nhiễm trùng đường sinh sản sau khi sinh.
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.