[bèi]
bối
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
袼褙gē bèi
các bối
giẻ rách dùng làm giày
裱褙biǎo bèi
biểu bối
dán tranh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.