[bāo jiǎng]
bao thưởng
褒奖有功人员
bāo jiǎng yǒu gōng rén yuán
Khen thưởng người có công
在大桥落成庆典上,许多先进工作者受到了褒奖
zài dà qiáo luò chéng qìng diǎn shàng , xǔ duō xiān jìn gōng zuò zhě shòu dào le bāo jiǎng
Tại lễ khánh thành cầu lớn, nhiều người lao động tiên tiến đã được khen thưởng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.