汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
褒义 (bāo yì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
褒义
【褒義】
[bāo yì]
bao nghĩa
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
nghĩa khen ngợi
2
hàm ý tích cực
Ví dụ
褒义词
bāo yì cí
Từ ngữ mang nghĩa khen
Từ ghép
0 từ chứa “褒义”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
词语句子里含有的赞许或好的意思
~词
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
褒
bāo
bao
Khen ngợi, tán dương, biểu dương; Sự khen ngợi, lời khen; Tên một địa danh hoặc một người
义
yì
nghĩa
Điều đúng đắn, chính đáng; nguyên tắc đạo đức; Ý nghĩa, hàm ý của từ ngữ hoặc sự vật; Nghĩa vụ, trách nhiệm