[bì]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
裨将bì jiāng
bì
Phó tướng (thời xưa).
裨补bì bǔ
bù đắp; bổ sung; lợi ích
裨益bì yì
lợi ích; ưu điểm; lợi nhuận
大有裨益dà yǒu bì yì
đại hữu bì
mang lại lợi ích lớn; rất hữu ích; rất có ích
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.