[dāng]
đũng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
裆部dāng bù
đũng bộ
đũng quần
胯裆kuà dāng
khoá đũng
Phần giữa hai chân
裤裆kù dāng
khố đũng
đũng quần
吊裆裤diào dāng kù
điếu đũng khố
quần thụng; quần mặc trễ
开裆裤kāi dāng kù
khai đũng khố
quần thủng đáy
连裆裤lián dāng kù
liên đũng khố
Quần không có đáy (trái với quần có đáy hở);
穿连裆裤chuān lián dāng kù
xuyên liên đũng khố
Bắt tay nhau; thông đồng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.