[zhuāng shì]
trang sức
装饰品
zhuāng shì pǐn
Đồ trang trí
装饰布
zhuāng shì bù
Vải trang trí
装饰图案/她向来朴素,不爱装饰
zhuāng shì tú àn / tā xiàng lái pǔ sù , bú ài zhuāng shì
Họa tiết trang trí / Cô ấy vốn giản dị, không thích trang điểm
建筑物上的各种装饰都很精巧
jiàn zhù wù shàng de gè zhǒng zhuāng shì dōu hěn jīng qiǎo
Các chi tiết trang trí trên tòa nhà đều rất tinh xảo