[zhuāng zhì]
trang trí
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
装置物zhuāng zhì wù
trang trí vật
vật cố định; sự lắp đặt
核装置hé zhuāng zhì
hạch
thiết bị hạt nhân
起落装置qǐ luò zhuāng zhì
khởi lạc trang trí
bộ càng đáp máy bay
引爆装置yǐn bào zhuāng zhì
dẫn bộc trang trí
kíp nổ
索具装置suǒ jù zhuāng zhì
sách cụ trang trí
thiết bị dây cáp
传动装置chuán dòng zhuāng zhì
truyền động trang trí
hộp số
行动装置xíng dòng zhuāng zhì
hành
thiết bị di động
输墨装置shū mò zhuāng zhì
thâu
cơ chế cung cấp mực
指向装置zhǐ xiàng zhuāng zhì
chỉ hướng trang trí
thiết bị trỏ
阅读装置yuè dú zhuāng zhì
duyệt đọc
thiết bị đọc điện tử
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.