[zhuāng jiǎ]
trang giáp
装甲舰
zhuāng jiǎ jiàn
Tàu bọc thép
装甲汽车
zhuāng jiǎ qì chē
Xe bọc thép
装甲兵zhuāng jiǎ bīng
trang giáp binh
Binh chủng thiết giáp; lính thiết giáp
装甲舰zhuāng jiǎ jiàn
trang giáp hạm
装甲车zhuāng jiǎ chē
trang giáp xa
xe bọc thép
装甲车辆zhuāng jiǎ chē liàng
trang giáp xa lượng