[zhuāng xiè]
trang tá
装卸货物
zhuāng xiè huò wù
Bốc dỡ hàng hóa
他会装卸自行车
tā huì zhuāng xiè zì xíng chē
Anh ấy biết bốc dỡ xe đạp
装卸工zhuāng xiè gōng
trang tá công
công nhân bốc xếp; công nhân bến cảng