[cái feng]
虽是布衫布裤,但裁缝得体
suī shì bù shān bù kù , dàn cái feng dé tǐ
Tuy là áo vải quần vải, nhưng cắt may vừa vặn
裁缝师cái feng shī
thợ may
裁缝店cái feng diàn
tiệm may