[cái chè]
tài triệt
裁撤关卡i裁撤重登的科室
cái chè guān qiǎ i cái chè zhòng dēng de kē shì
Cắt giảm các cửa ải, cắt giảm các phòng ban phải đăng ký lại
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.