汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
裁处 (cái chǔ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
裁处
【裁處】
[cái chǔ]
tài xử
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
xử lý
Ví dụ
酌情
zhuó qíng
Tùy tình hình
Từ ghép
0 từ chứa “裁处”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
考虑决定并加以处置
酌情
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
裁
cái
tài
Cắt, xén, may (vải, quần áo); Cắt giảm, bớt đi; Phán xét, quyết định, điều khiển
处
chù
xứ
Ở, cư trú, sống tại một nơi nào đó; Xử lý, giải quyết, đối phó với vấn đề; Nơi chốn, địa điểm