[cái jiǎn]
tài tiễn
一技术
yí jì shù
Một kỹ thuật
这套衣服裁剪得很合身
zhè tào yī fu cái jiǎn dé hěn hé shēn
Bộ quần áo này cắt may rất vừa vặn
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.