[bèi wō]
bị oa
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
被窝儿bèi wō ér
bị oa nhi
biến thể er hoá của 被窩|被窝[bei4 wo1]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.