[pàn]
phán
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
袷袢jiá pàn
giáp phán
chapan, một loại áo truyền thống không cổ được mặc ở các nước Trung Á
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.