[wà dài]
vạt đới
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
吊袜带diào wà dài
điếu vạt đới
dây đeo tất
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.