[wà]
vạt
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
袜子wà zi
tất; vớ
袜套wà tào
vạt sáo
ủng chân
袜带wà dài
vạt đới
nịt tất
袜裤wà kù
vạt khố
quần legging; quần tất
短袜duǎn wà
đoản vạt
tất, vớ
网袜wǎng wà
võng vạt
tất lưới
船袜chuán wà
thuyền vạt
tất cổ ngắn; tất vô hình
裤袜kù wà
khố vạt
quần tất; quần bó
丝袜sī wà
tơ vạt
tất dài; quần tất
长袜cháng wà
trường vạt
vớ dài; tất dài
鞋袜xié wà
hài vạt
giày và tất
泡泡袜pào pào wà
phao
tất lỏng; tất rộng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.