[xiù zhēn]
tụ trân
一本
yì běn
Một quyển.
袖珍词典
xiù zhēn cí diǎn
Từ điển bỏ túi.
袖珍收音机
xiù zhēn shōu yīn jī
Máy thu thanh bỏ túi.
袖珍园区
xiù zhēn yuán qū
Công viên thu nhỏ.
袖珍博物馆
xiù zhēn bó wù guǎn
Bảo tàng thu nhỏ.
袖珍人xiù zhēn rén
tụ trân nhân
người nhỏ bé; lùn; người lùn
袖珍本xiù zhēn běn
tụ trân bản
sách bỏ túi; sách bìa mềm
袖珍辞典xiù zhēn cí diǎn
tụ trân từ điển
từ điển bỏ túi
袖珍音响xiù zhēn yīn xiǎng
tụ trân âm hưởng
máy nghe nhạc bỏ túi; walkman