[dài shǔ]
đại thử
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
沙袋鼠shā dài shǔ
sa đại thử
chuột wallaby đầm lầy
小袋鼠xiǎo dài shǔ
tiểu đại thử
chuột túi Wallaby; chuột túi Pademelon