[niǎo]
điệu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
袅绕niǎo rào
niểu nhiễu
Quấn quýt; đùa cợt; vướng mắc
袅袅niǎo niǎo
điệu điệu
bốc lên thành hình xoắn ốc
袅娜niǎo nuó
điệu na
mảnh mai và duyên dáng
袅裊婷婷niǎo niǎo tíng tíng
điệu niểu đình đình
Mềm mại, mảnh mai; dáng vẻ đẹp đẽ
袅袅婷婷niǎo niǎo tíng tíng
điệu điệu đình đình
thanh lịch và uyển chuyển
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.