汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
衷曲 (zhōng qǔ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
衷曲
[zhōng qǔ]
trung khúc
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Tâm sự
2
nỗi lòng
Ví dụ
倾吐衷曲
qīng tǔ zhōng qǔ
Trút bầu tâm sự
Từ ghép
0 từ chứa “衷曲”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
〈书〉衷情;心事
倾吐~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
衷
zhōng
trung
Bên trong, nội tâm, tấm lòng; Tâm tư, tình cảm, nỗi lòng; Hòa hợp, dung hòa, điều hòa
曲
qǔ
khúc
Cong, không thẳng, không ngay; Bài hát, giai điệu, khúc nhạc; Xuyên tạc, làm sai lệch