[shuāi biàn]
suy biến
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
衰变热shuāi biàn rè
suy biến nhiệt
nhiệt phân rã
衰变链shuāi biàn liàn
suy biến liên
chuỗi phân rã
衰变曲线shuāi biàn qū xiàn
suy biến khúc tuyến
đường cong phân rã
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.