[shuāi jiǎn]
suy giảm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
光纤衰减guāng xiān shuāi jiǎn
quang tiêm suy giảm
suy hao quang
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.