[biǎo dá]
biểu đạt
感激之情,难以表达
gǎn jī zhī qíng , nán yǐ biǎo dá
Lòng biết ơn, khó diễn tả
提高学生的口头表达能力
tí gāo xué shēng de kǒu tóu biǎo dá néng lì
Nâng cao khả năng diễn đạt bằng lời nói của học sinh
表达式biǎo dá shì
biểu đạt thức
biểu thức