[biǎo céng]
biểu tầng
表层意义
biǎo céng yì yì
Ý nghĩa bề mặt.
表层原因
biǎo céng yuán yīn
Nguyên nhân bề mặt.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.