[biǎo jué]
biểu quyết
付诸表决
fù zhū biǎo jué
Đưa ra bỏ phiếu.
表决通过
biǎo jué tōng guò
Thông qua bỏ phiếu.
表决权biǎo jué quán
biểu quyết quyền
quyền biểu quyết; bỏ phiếu
公民表决gōng mín biǎo jué
công dân biểu quyết
trưng cầu dân ý; quyết định bằng bỏ phiếu công khai