[bǔ zhù]
bổ trợ
老人生活困难,广里补助他五百元
lǎo rén shēng huó kùn nán , guǎng lǐ bǔ zhù tā wǔ bǎi yuán
Ông lão gặp khó khăn trong cuộc sống, xã đã trợ cấp cho ông ấy năm trăm tệ
发放困难补助
fā fàng kùn nán bǔ zhù
Phát trợ cấp khó khăn
补助组织bǔ zhù zǔ zhī
bổ trợ tổ chức
tổ chức phụ trợ