汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
搭补 (dā bǔ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
搭补
【搭補】
[dā bǔ]
đáp bổ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
trợ cấp
2
bù đắp
Ví dụ
搭补家用
dā bǔ jiā yòng
Sửa chữa đồ dùng trong nhà
Từ ghép
0 từ chứa “搭补”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
补贴
资助
津贴
补助
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
补贴;帮补
~家用
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
搭
dā
đáp
Dựng, xây dựng, lắp đặt; Đi nhờ, đi cùng, đi với tư cách hành khách; Hợp tác, kết hợp, ghép đôi
补
bǔ
bổ
Thêm vào, làm cho đầy đủ, hoàn chỉnh; Bù đắp, bù lại phần thiếu hụt; Sửa chữa, vá lại