汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
衣饰 (yī shì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
衣饰
【衣飾】
[yī shì]
y sức
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
quần áo và trang sức
Ví dụ
华丽的衣饰
huá lì de yī shì
Trang phục lộng lẫy
Từ ghép
0 từ chứa “衣饰”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
衣着和装饰;服饰
华丽的~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
衣
yī
y
Quần áo, trang phục; Áo, phần trên của trang phục; Mặc quần áo
饰
shì
sức
Trang trí, tô điểm cho đẹp; Đồ vật dùng để trang trí, làm đẹp; Che đậy, che giấu sự thật