[yī shí]
y thực
衣食丰足衣食不周
yī shí fēng zú yī shí bù zhōu
Ăn mặc đầy đủ, ăn mặc không đủ
衣食无忧yī shí wú yōu
y thực vô ưu
không phải lo lắng về quần áo và thức ăn; được cung cấp những nhu cầu cơ bản
衣食无虞yī shí wú yú
y thực vô ngu
không phải lo lắng về thức ăn và quần áo; được cung cấp những nhu cầu cơ bản
衣食父母yī shí fù mǔ
y thực phụ mẫu
người mà mình phụ thuộc vào để sinh sống; kế sinh nhai
衣食住行yī shí zhù xíng
y thực trú
áo mặc, cơm ăn, chỗ ở và đi lại; nhu cầu cơ bản của con người