[yī qún]
y quần
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
连衣裙lián yī qún
liên y quần
váy đầm; đầm; dạ hội
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.