汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
衔恨 (xián hèn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
衔恨
【銜恨】
[xián hèn]
hàm hận
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Trong lòng ôm oán hận hoặc hối hận.
Ví dụ
衔恨而死
xián hèn ér sǐ
Chết trong hận thù.
Từ ghép
0 từ chứa “衔恨”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
心中怀着怨恨或悔恨
~而死
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
衔
xián
hàm
Cấp bậc, chức vụ, danh hiệu trong một tổ chức; Ngậm trong miệng, giữ trong miệng; Liên kết, kết nối, tiếp nối
恨
hèn
hận
Căm ghét, thù ghét ai đó hoặc điều gì đó; Hối tiếc, ăn năn về một việc đã xảy ra; Mối oán hận, sự căm thù