[háng cháng]
hàng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
执行长zhí háng cháng
chấp hàng
giám đốc điều hành
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.