[xíng chē]
hành
一执照
yì zhí zhào
Giấy phép hành nghề
安全行车十万公里
ān quán xíng chē shí wàn gōng lǐ
Lái xe an toàn mười vạn cây số
自行车zì xíng chē
tự hành
xe đạp
旅行车lǚ xíng chē
lữ hành
Xe du lịch; xe khách nhỏ chở khách chủ yếu để đi du lịch
共行车道gòng xíng chē dào
cộng hành
làn xe chung
自行车架zì xíng chē jià
tự hành
giá đỡ xe đạp; khung xe đạp
自行车赛zì xíng chē sài
tự hành
cuộc đua xe đạp
自行车道zì xíng chē dào
tự hành
đường xe đạp; đường mòn xe đạp; làn xe đạp
自行车馆zì xíng chē guǎn
tự hành
sân vận động đua xe đạp; velodrome