汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
行货 (háng huò) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
行货
【行貨】
[háng huò]
hàng
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
hàng được ủy quyền
2
hàng chính hãng
3
hàng làm thô
Ví dụ
行货手机
háng huò shǒu jī
Điện thoại bán rong
Từ ghép
0 từ chứa “行货”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
加工不精细的器具、服装等商品
2
指通过正常途径进出口和销售的货物
~手机
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
行
xíng
Đi, di chuyển, thực hiện một hành động; Dòng, hàng; ngành nghề, lĩnh vực; Hành vi, cách cư xử của con người
货
huò
hoá
Hàng hóa, vật phẩm dùng để trao đổi, mua bán; Tiền tệ, vật ngang giá chung dùng trong trao đổi; Chỉ người, thường mang ý nghĩa tiêu cực hoặc thân mật