[xíng yǔ]
hành
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
流行语liú xíng yǔ
lưu hành
biệt ngữ thịnh hành; từ thông dụng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.