汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
行脚 (xíng jiǎo) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
行脚
【行腳】
[xíng jiǎo]
hành
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
đi hành hương
2
hành đạo
Ví dụ
行脚僧
xíng jiǎo sēng
thầy tu đi khất thực
Từ ghép
0 từ chứa “行脚”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
(和尚)云游四方
~僧
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
行
xíng
Đi, di chuyển, thực hiện một hành động; Dòng, hàng; ngành nghề, lĩnh vực; Hành vi, cách cư xử của con người
脚
jiǎo
cước
Bộ phận dưới cùng của cơ thể dùng để đi lại, bàn chân; Phần dưới cùng của vật, đế, chân; Dừng lại, ngừng lại