汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
行猎 (xíng liè) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
行猎
【行獵】
[xíng liè]
hành
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Săn bắn
Ví dụ
深山行猎
shēn shān xíng liè
săn bắn trong núi sâu
Từ ghép
0 từ chứa “行猎”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
射猎
畋猎
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
〈书〉打猎
深山~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
行
xíng
Đi, di chuyển, thực hiện một hành động; Dòng, hàng; ngành nghề, lĩnh vực; Hành vi, cách cư xử của con người
猎
liè
liệp
Săn bắt động vật hoang dã; Người chuyên đi săn; Tìm kiếm, truy lùng (thường dùng trong nghĩa bóng)