[liè]
liệp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
猎取liè qǔ
liệp thủ
săn; tìm kiếm
猎捕liè bǔ
liệp bắt
săn bắt; săn lùng
猎杀liè shā
liệp sát
giết
猎枪liè qiāng
liệp thương
súng săn; súng shotgun
猎潜liè qián
liệp tiềm
chống tàu ngầm
猎猎liè liè
liệp liệp
tiếng gió thổi, tiếng cờ bay
猎艳liè yàn
liệp diễm
tán tỉnh phụ nữ; thể hiện bản thân một cách hoa mỹ khoa trương
猎豹liè bào
liệp báo
báo gêpa
猎隼liè sǔn
liệp chuẩn
chim ưng saker
猎鹰liè yīng
liệp ưng
chim ưng
猎刀liè dāo
liệp đao
dao săn
猎场liè chǎng
liệp trường
bãi săn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.