汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
行期 (xíng qī) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
行期
[xíng qī]
hành
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
ngày khởi hành
Ví dụ
行期在即
xíng qī zài jí
ngày đi sắp đến
Từ ghép
0 từ chứa “行期”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
出发的日期
~在即
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
行
xíng
Đi, di chuyển, thực hiện một hành động; Dòng, hàng; ngành nghề, lĩnh vực; Hành vi, cách cư xử của con người
期
qī
kỳ
Khoảng thời gian nhất định, giai đoạn; Thời hạn, kỳ hạn; Mong đợi, hy vọng